TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm đổi đảng phái tiếng Anh là gì?

"làm đổi đảng phái" trong tiếng Anh là convert (ngoại động từ).

convert Ngoại động từ

UK/kənˈvɜːt/US/kənˈvɝt/

Nghĩa: Làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng phái.

  • to convert someone to Christianitylàm cho ai (đổi tôn giáo) theo đạo Cơ đốc

Xem đầy đủ từ "convert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đổi đảng phái tiếng Anh là gì?

"làm đổi đảng phái" trong tiếng Anh là convert (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.