TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm bận trí tiếng Anh là gì?

"làm bận trí" trong tiếng Anh là preoccupy (ngoại động từ).

preoccupy Ngoại động từ

UK/pɹɪˈɒkjupaɪ/US/pɹiˈɑkjupaɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng.

Xem đầy đủ từ "preoccupy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm bận trí tiếng Anh là gì?

"làm bận trí" trong tiếng Anh là preoccupy (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "preoccupy": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.