Làm bắn tia tiếng Anh là gì?
"làm bắn tia" trong tiếng Anh là jet (động từ).
jet Động từ
UK/ˈd͡ʒɛt/US/ˈd͡ʒɛt/
Nghĩa: Phun ra thành tia; làm bắn tia.
Câu hỏi thường gặp
Làm bắn tia tiếng Anh là gì?
"làm bắn tia" trong tiếng Anh là jet (động từ).
"làm bắn tia" trong tiếng Anh là jet (động từ).
UK/ˈd͡ʒɛt/US/ˈd͡ʒɛt/
Nghĩa: Phun ra thành tia; làm bắn tia.
"làm bắn tia" trong tiếng Anh là jet (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.