TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cụt hứng tiếng Anh là gì?

"làm cụt hứng" trong tiếng Anh là dampen (ngoại động từ), play the wet blanket (cụm từ).

dampen Ngoại động từ

UK/ˈdæmpən/US/ˈdæmpən/

Nghĩa: Làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng.

Xem đầy đủ từ "dampen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play the wet blanket Cụm từ

Nghĩa: Làm giảm hào hứng, làm cụt hứng.

  • to put a wet blanket on somebody; to throw a wet blanket over somebodylàm nhụt nhuệ khí của ai; làm giảm nhiệt tình của ai; giội một gáo nước lạnh vào lòng hăng hái của ai; làm ai cụt hứng
  • wet blanketngười làm mất vui (cuộc vui chung, vì bản thân ủ rũ buồn rầu)

Xem đầy đủ từ "play the wet blanket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cụt hứng tiếng Anh là gì?

"làm cụt hứng" trong tiếng Anh là dampen (ngoại động từ), play the wet blanket (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.