TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cao hơn tiếng Anh là gì?

"làm cao hơn" trong tiếng Anh là heighten (ngoại động từ).

heighten Ngoại động từ

UK/ˈhaɪ̯.tən/US/ˈhaɪ̯.tən/

Nghĩa: Làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao.

Xem đầy đủ từ "heighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cao hơn tiếng Anh là gì?

"làm cao hơn" trong tiếng Anh là heighten (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.