TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm chết đuối tiếng Anh là gì?

"làm chết đuối" trong tiếng Anh là drown (ngoại động từ).

drown Ngoại động từ

UK/dɹaʊn/US/dɹaʊn/

Nghĩa: Dìm chết, chìm chết, làm chết đuối.

  • to be drownedbị chết đuối (vì tai nạn...)
  • to drown oneselfnhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử

Xem đầy đủ từ "drown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm chết đuối tiếng Anh là gì?

"làm chết đuối" trong tiếng Anh là drown (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.