Làm cho kiên cố tiếng Anh là gì?
"làm cho kiên cố" trong tiếng Anh là strengthen (ngoại động từ), strengthening (danh từ).
strengthen Ngoại động từ
UK/ˈstɹɛŋ(k)θən/US/ˈstɹɛŋ(k)θən/
Nghĩa: Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố.
- to strengthen the leadershipcủng cố lãnh đạo
strengthening Danh từ
US/ˈstɹɛŋ(k)θənɪŋ/
Nghĩa: Sự làm cho mạnh; làm cho vững; làm cho kiên cố; củng cố; kiên cường.
Câu hỏi thường gặp
Làm cho kiên cố tiếng Anh là gì?
"làm cho kiên cố" trong tiếng Anh là strengthen (ngoại động từ), strengthening (danh từ).