TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strengthen

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɛŋ(k)θən/ US/ˈstɹɛŋ(k)θən/ giọng máy của trình duyệt

strengthen nghĩa là làm cho mạnh, làm cho vững, trở nên mạnh, trở nên vững chắc.

Nghĩa của strengthen

Ngoại động từ

  1. Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố.
    • to strengthen the leadershipcủng cố lãnh đạo

Nội động từ

  1. Trở nên mạnh; trở nên vững chắc.

Dạng từ của strengthen

Ngôi thứ ba số ítstrengthens
Hiện tại phân từ (-ing)strengthening
Quá khứ phân từstrengthened
Quá khứstrengthened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strengthen

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của strengthen

Cụm từ, thành ngữ với strengthen

  • to strengthen someone's hands — Khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa.

Câu hỏi thường gặp

strengthen nghĩa là gì?

strengthen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho mạnh, làm cho vững, trở nên mạnh, trở nên vững chắc.

strengthen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strengthen: giọng Anh (UK) /ˈstɹɛŋ(k)θən/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɛŋ(k)θən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.