strengthen
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɛŋ(k)θən/
US/ˈstɹɛŋ(k)θən/
giọng máy của trình duyệt
strengthen nghĩa là làm cho mạnh, làm cho vững, trở nên mạnh, trở nên vững chắc.
Nghĩa của strengthen
Ngoại động từ
- Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố.
- to strengthen the leadershipcủng cố lãnh đạo
Nội động từ
- Trở nên mạnh; trở nên vững chắc.
Dạng từ của strengthen
| Ngôi thứ ba số ít | strengthens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | strengthening |
| Quá khứ phân từ | strengthened |
| Quá khứ | strengthened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strengthen
Đồng nghĩa
annealbraceconsolidatebuild-upconfirmcorroboratefortifyhardenintendindurateinvigoratenervereinforcesteelstrength
Trái nghĩa
Họ từ của strengthen
Cụm từ, thành ngữ với strengthen
- to strengthen someone's hands — Khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa.
Câu hỏi thường gặp
strengthen nghĩa là gì?
strengthen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho mạnh, làm cho vững, trở nên mạnh, trở nên vững chắc.
strengthen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strengthen: giọng Anh (UK) /ˈstɹɛŋ(k)θən/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɛŋ(k)θən/.