TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho lấp lánh tiếng Anh là gì?

"làm cho lấp lánh" trong tiếng Anh là twinkle (ngoại động từ).

twinkle Ngoại động từ

UK/ˈtwɪŋ.kəl/US/ˈtwɪŋ.kəl/

Nghĩa: Làm cho lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "twinkle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho lấp lánh tiếng Anh là gì?

"làm cho lấp lánh" trong tiếng Anh là twinkle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.