TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho rung động tiếng Anh là gì?

"làm cho rung động" trong tiếng Anh là vibrate (ngoại động từ).

vibrate Ngoại động từ

UK/vaɪˈbɹeɪt/US/ˈvaɪ.bɹeɪt/

Nghĩa: Làm cho rung động; rung.

  • to vibrate a stringrung sợi dây

Xem đầy đủ từ "vibrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho rung động tiếng Anh là gì?

"làm cho rung động" trong tiếng Anh là vibrate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.