TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm dày dạn tiếng Anh là gì?

"làm dày dạn" trong tiếng Anh là season (động từ).

season Động từ

UK/ˈsiː.zən/US/ˈsi.zən/

Nghĩa: Luyện tập cho quen (với thời tiết, nắng gió...); làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụng.

  • to season somebody to the hard lifelàm cho ai dày dạn với cuộc sống gian khổ
  • to season a pipelàm cho tẩu đóng cao (để hút cho ngon)

Xem đầy đủ từ "season": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm dày dạn tiếng Anh là gì?

"làm dày dạn" trong tiếng Anh là season (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.