TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

season

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsiː.zən/ US/ˈsi.zən/ giọng máy của trình duyệt

season nghĩa là mùa, thời cơ, lúc mùa, luyện tập cho quen.

Nghĩa của season

Danh từ

  1. Mùa (trong năm).
    • the four seasonsbốn mùa
    • the dry seasonmùa khô
    • the rainyseason mùa mưa
  2. Thời cơ, lúc mùa, vụ, thời gian hoạt động mạnh.
    • a word in seasonlời nói đúng lúc
    • to be out of seasonhết mùa
    • the Parisian seasonthời gian có nhiều hoạt động (văn nghệ, xã giao, tham quan...) ở Pa-ri
    • hunting seasonmùa săn
    • harvest seasonmùa gặt
  3. Một thời gian.
    • this jacket may still endure for a seasoncái áo này còn có thể chịu đựng được một thời gian

Động từ

  1. Luyện tập cho quen (với thời tiết, nắng gió...); làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụng.
    • to season somebody to the hard lifelàm cho ai dày dạn với cuộc sống gian khổ
    • to season a pipelàm cho tẩu đóng cao (để hút cho ngon)
    • has this wood been well seasoned?gỗ này đã thật khô chưa
  2. Cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối.
    • conversation was seasoned with humourcâu chuyện được những câu hài hước làm thêm mặn mà
    • highly seasoned dishesnhững món ăn có nhiều gia vị
  3. Làm dịu bớt, làm nhẹ bớt, làm đỡ gay gắt.
    • let mercy season justicehãy lấy tình thương mà làm giảm nhẹ công lý

Dạng từ của season

Số nhiềuseasons
Ngôi thứ ba số ítseasons
Hiện tại phân từ (-ing)seasoning
Quá khứ phân từseasoned
Quá khứseasoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với season

Đồng nghĩa

Họ từ của season

Câu ví dụ với season

  • Winter is the season I like best. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.
  • In the tourist season, many hotels raise prices. Vào mùa du lịch, nhiều khách sạn khác tăng giá phòng.
  • Each season has about twelve episodes. Mỗi mùa có mười hai tập.
  • Winter is my favorite season. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.
  • Summer is a hot season. Mùa hè là một mùa nóng.
  • Winter is a cold season. Mùa đông là một mùa lạnh giá.
  • She finds the first season better than the second season. Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai.
  • There is no telling when the rainy season will be over. Không có dấu hiệu cho thấy mùa mưa sắp kết thúc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

season nghĩa là gì?

season (danh từ, động từ) nghĩa là mùa, thời cơ, lúc mùa, luyện tập cho quen.

season phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của season: giọng Anh (UK) /ˈsiː.zən/, giọng Mỹ (US) /ˈsi.zən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.