Làm lung tung tiếng Anh là gì?
"làm lung tung" trong tiếng Anh là confuse (ngoại động từ), muddle (ngoại động từ).
confuse Ngoại động từ
UK/kənˈfjuːz/US/kənˈfjuz/
Nghĩa: Làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn.
muddle Ngoại động từ
UK/ˈmʌdl̩/US/ˈmʌd(ə)l/
Nghĩa: Làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng.
- to muddle a joblàm hỏng một công việc
Câu hỏi thường gặp
Làm lung tung tiếng Anh là gì?
"làm lung tung" trong tiếng Anh là confuse (ngoại động từ), muddle (ngoại động từ).