TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm lung tung tiếng Anh là gì?

"làm lung tung" trong tiếng Anh là confuse (ngoại động từ), muddle (ngoại động từ).

confuse Ngoại động từ

UK/kənˈfjuːz/US/kənˈfjuz/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn.

Xem đầy đủ từ "confuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

muddle Ngoại động từ

UK/ˈmʌdl̩/US/ˈmʌd(ə)l/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng.

  • to muddle a joblàm hỏng một công việc

Xem đầy đủ từ "muddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm lung tung tiếng Anh là gì?

"làm lung tung" trong tiếng Anh là confuse (ngoại động từ), muddle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.