muddle
UK/ˈmʌdl̩/
US/ˈmʌd(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
muddle nghĩa là tình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, làm lộn xộn, làm lung tung.
Nghĩa của muddle
Danh từ
- Tình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, tình trạng rối ren ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- all in a muddlelộn xộn lung tung cả
- to be in a muddlerối ren cả lên
Ngoại động từ
- Làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng.
- to muddle a joblàm hỏng một công việc
- Làm mụ, làm đần độn; làm rối trí.
- a glass of whisky muddles himmột cốc rượu uytky làm anh ta mụ cả óc
- Làm lẫn lộn lung tung.
Nội động từ
- Lúng túng, luẩn quẩn, loay hoay.
- to muddle through itlúng túng mãi rồi mới làm được
Dạng từ của muddle
| Ngôi thứ ba số ít | muddles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | muddling |
| Quá khứ phân từ | muddled |
| Quá khứ | muddled |
| Số nhiều | muddles |
Họ từ của muddle
Câu hỏi thường gặp
muddle nghĩa là gì?
muddle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, làm lộn xộn, làm lung tung.
muddle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muddle: giọng Anh (UK) /ˈmʌdl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌd(ə)l/.