Làm mất hết tiếng Anh là gì?
"làm mất hết" trong tiếng Anh là abate (động từ), bring to nought (cụm động từ), break (ngoại động từ).
abate Động từ
UK/əˈbeɪt/US/əˈbeɪt/
Nghĩa: huỷ bỏ, hủy bỏ, làm mất hết, thanh toán
bring to nought Cụm động từ
Nghĩa: Làm thất bại, phá huỷ, làm mất hết, làm tiêu tan.
break Ngoại động từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Làm suy sụp, làm nhụt (ý chí...), làm mất hết.
- to break someone's healthlàm ai mất sức, làm ai suy nhược
- to break someone's couragelàm ai mất hết can đảm
sap Ngoại động từ
UK/sæp/US/sæp/
Nghĩa: Làm mất hết (sinh lực), làm cạn (sức lực); làm nhụt (nhuệ khí); làm mất hết (lòng tin).
Câu hỏi thường gặp
Làm mất hết tiếng Anh là gì?
"làm mất hết" trong tiếng Anh là abate (động từ), bring to nought (cụm động từ), break (ngoại động từ).