TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm mất hết tiếng Anh là gì?

"làm mất hết" trong tiếng Anh là abate (động từ), bring to nought (cụm động từ), break (ngoại động từ).

abate Động từ

UK/əˈbeɪt/US/əˈbeɪt/

Nghĩa: huỷ bỏ, hủy bỏ, làm mất hết, thanh toán

Xem đầy đủ từ "abate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bring to nought Cụm động từ

Nghĩa: Làm thất bại, phá huỷ, làm mất hết, làm tiêu tan.

Xem đầy đủ từ "bring to nought": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

break Ngoại động từ

UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/

Nghĩa: Làm suy sụp, làm nhụt (ý chí...), làm mất hết.

  • to break someone's healthlàm ai mất sức, làm ai suy nhược
  • to break someone's couragelàm ai mất hết can đảm

Xem đầy đủ từ "break": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sap Ngoại động từ

UK/sæp/US/sæp/

Nghĩa: Làm mất hết (sinh lực), làm cạn (sức lực); làm nhụt (nhuệ khí); làm mất hết (lòng tin).

Xem đầy đủ từ "sap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mất hết tiếng Anh là gì?

"làm mất hết" trong tiếng Anh là abate (động từ), bring to nought (cụm động từ), break (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.