TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nở ra tiếng Anh là gì?

"làm nở ra" trong tiếng Anh là swell (ngoại động từ).

swell Ngoại động từ

UK/swɛl/US/swɛl/

Nghĩa: Làm phình lên, làm phồng lên, làm sưng lên, làm nở ra, làm to ra.

  • river swollen with the rainnước sông lên to vì trời mưa
  • wind swells the sailsgió làm căng buồm

Xem đầy đủ từ "swell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nở ra tiếng Anh là gì?

"làm nở ra" trong tiếng Anh là swell (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.