TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nở trứng tiếng Anh là gì?

"làm nở trứng" trong tiếng Anh là hatch (ngoại động từ).

hatch Ngoại động từ

UK/hæt͡ʃ/US/hæt͡ʃ/

Nghĩa: Làm nở trứng.

Xem đầy đủ từ "hatch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nở trứng tiếng Anh là gì?

"làm nở trứng" trong tiếng Anh là hatch (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.