Làm nứt nẻ tiếng Anh là gì?
"làm nứt nẻ" trong tiếng Anh là chap (động từ).
chap Động từ
UK/t͡ʃæp/US/t͡ʃæp/
Nghĩa: Làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ.
- drought chaps the fieldhạn hán làm ruộng nứt nẻ
- feet chapchân bị nẻ
Câu hỏi thường gặp
Làm nứt nẻ tiếng Anh là gì?
"làm nứt nẻ" trong tiếng Anh là chap (động từ).