TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nứt nẻ tiếng Anh là gì?

"làm nứt nẻ" trong tiếng Anh là chap (động từ).

chap Động từ

UK/t͡ʃæp/US/t͡ʃæp/

Nghĩa: Làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ.

  • drought chaps the fieldhạn hán làm ruộng nứt nẻ
  • feet chapchân bị nẻ

Xem đầy đủ từ "chap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nứt nẻ tiếng Anh là gì?

"làm nứt nẻ" trong tiếng Anh là chap (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.