chap
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃæp/
US/t͡ʃæp/
giọng máy của trình duyệt
chap nghĩa là thằng, thằng cha, làm nứt nẻ, nứt nẻ.
Nghĩa của chap
Danh từ
- Thông tục Thằng, thằng cha.
- a funny chapthằng cha buồn cười
- Người bán hàng rong ((cũng) chap man).
- Số nhiều Hàm (súc vật); má.
- Hàm dưới; má lợn (làm đồ ăn).
- Số nhiều Hàm ê tô, hàm kìm.
- Thường số, Số nhiều Chỗ nứt nẻ.
Động từ
- Làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ.
- drought chaps the fieldhạn hán làm ruộng nứt nẻ
- feet chapchân bị nẻ
Dạng từ của chap
| Số nhiều | chaps |
| Ngôi thứ ba số ít | chaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chapping |
| Quá khứ phân từ | chapped |
| Quá khứ | chapped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chap
Đồng nghĩa
Họ từ của chap
Cụm từ, thành ngữ với chap
- hullo! old chap! — Chào ông tướng!.
- to lick one's chaps — Nhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành.
Câu hỏi thường gặp
chap nghĩa là gì?
chap (danh từ, động từ) nghĩa là thằng, thằng cha, làm nứt nẻ, nứt nẻ.
chap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chap: giọng Anh (UK) /t͡ʃæp/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæp/.