TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chap

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃæp/ US/t͡ʃæp/ giọng máy của trình duyệt

chap nghĩa là thằng, thằng cha, làm nứt nẻ, nứt nẻ.

Nghĩa của chap

Danh từ

  1. Thông tục Thằng, thằng cha.
    • a funny chapthằng cha buồn cười
  2. Người bán hàng rong ((cũng) chap man).
  3. Số nhiều Hàm (súc vật); má.
  4. Hàm dưới; má lợn (làm đồ ăn).
  5. Số nhiều Hàm ê tô, hàm kìm.
  6. Thường số, Số nhiều Chỗ nứt nẻ.

Động từ

  1. Làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ.
    • drought chaps the fieldhạn hán làm ruộng nứt nẻ
    • feet chapchân bị nẻ

Dạng từ của chap

Số nhiềuchaps
Ngôi thứ ba số ítchaps
Hiện tại phân từ (-ing)chapping
Quá khứ phân từchapped
Quá khứchapped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chap

Đồng nghĩa

Họ từ của chap

Cụm từ, thành ngữ với chap

  • hullo! old chap! — Chào ông tướng!.
  • to lick one's chaps — Nhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành.

Câu hỏi thường gặp

chap nghĩa là gì?

chap (danh từ, động từ) nghĩa là thằng, thằng cha, làm nứt nẻ, nứt nẻ.

chap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chap: giọng Anh (UK) /t͡ʃæp/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.