TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nứt ra tiếng Anh là gì?

"làm nứt ra" trong tiếng Anh là rift (ngoại động từ).

rift Ngoại động từ

UK/ɹɪft/US/ɹɪft/

Nghĩa: Làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra.

Xem đầy đủ từ "rift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nứt ra tiếng Anh là gì?

"làm nứt ra" trong tiếng Anh là rift (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.