rift
UK/ɹɪft/
US/ɹɪft/
giọng máy của trình duyệt
rift nghĩa là đường nứt rạn, kẽ hở, thớ chẻ, làm nứt ra.
Nghĩa của rift
Danh từ
- Đường nứt rạn, kẽ hở, kẽ nứt (ở đất, đá, đồ vật...).
- Khoáng chất Thớ chẻ.
- Chỗ hé sáng (trong đám sương mù...).
Ngoại động từ
- Làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra.
Dạng từ của rift
| Số nhiều | rifts |
| Ngôi thứ ba số ít | rifts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rifting |
| Quá khứ phân từ | rifted |
| Quá khứ | rifted |
Cụm từ, thành ngữ với rift
- a riff in (within) the lute — (Nghĩa bóng) Vết rạn trong tình bạn; vết rạn trong tình yêu; Triệu chứng ban đầu của bệnh điên chớm phát.
Câu hỏi thường gặp
rift nghĩa là gì?
rift (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường nứt rạn, kẽ hở, thớ chẻ, làm nứt ra.
rift phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rift: giọng Anh (UK) /ɹɪft/, giọng Mỹ (US) /ɹɪft/.