TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rift

UK/ɹɪft/ US/ɹɪft/ giọng máy của trình duyệt

rift nghĩa là đường nứt rạn, kẽ hở, thớ chẻ, làm nứt ra.

Nghĩa của rift

Danh từ

  1. Đường nứt rạn, kẽ hở, kẽ nứt (ở đất, đá, đồ vật...).
  2. Khoáng chất Thớ chẻ.
  3. Chỗ hé sáng (trong đám sương mù...).

Ngoại động từ

  1. Làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra.

Dạng từ của rift

Số nhiềurifts
Ngôi thứ ba số ítrifts
Hiện tại phân từ (-ing)rifting
Quá khứ phân từrifted
Quá khứrifted

Cụm từ, thành ngữ với rift

  • a riff in (within) the lute — (Nghĩa bóng) Vết rạn trong tình bạn; vết rạn trong tình yêu; Triệu chứng ban đầu của bệnh điên chớm phát.

Câu hỏi thường gặp

rift nghĩa là gì?

rift (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường nứt rạn, kẽ hở, thớ chẻ, làm nứt ra.

rift phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rift: giọng Anh (UK) /ɹɪft/, giọng Mỹ (US) /ɹɪft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.