TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm ngơ ngác tiếng Anh là gì?

"làm ngơ ngác" trong tiếng Anh là bewilder (ngoại động từ).

bewilder Ngoại động từ

UK/bɪˈwɪldə(ɹ)/US/bɪˈwɪldɚ/

Nghĩa: Làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác.

Xem đầy đủ từ "bewilder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm ngơ ngác tiếng Anh là gì?

"làm ngơ ngác" trong tiếng Anh là bewilder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.