TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm ngắn mạch tiếng Anh là gì?

"làm ngắn mạch" trong tiếng Anh là short (ngoại động từ).

short Ngoại động từ

UK/ʃɔːt/US/ʃoɹt/

Nghĩa: Làm ngắn mạch, làm chập mạch ((cũng) short-circuit).

Xem đầy đủ từ "short": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm ngắn mạch tiếng Anh là gì?

"làm ngắn mạch" trong tiếng Anh là short (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.