TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

short

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃɔːt/ US/ʃoɹt/ giọng máy của trình duyệt

short nghĩa là ngắn, cụt, lùn, thấp.

Nghĩa của short

Tính từ

  1. Ngắn, cụt.
    • a short storytruyện ngắn
    • a short way offkhông xa
    • to have a short memorycó trí nhớ kém
  2. Lùn, thấp (người).
  3. Thiển cận, chỉ thấy việc trước mắt.
    • to take short viewsthiển cận, không nhìn xa trông rộng
  4. Thiếu, không có, hụt, không tới.
    • short of teathiếu chè
    • to be short of handsthiếu nhân công
    • this book is short of satisfactoryquyển sách này còn nhiều thiếu sót
  5. Gọn, ngắn, tắt.
    • in shortnói tóm lại
    • he is called Bob for shortngười ta gọi tắt nó là Bóp
  6. Vô lễ, xấc, cộc lốc.
    • to be short with somebodyvô lễ với ai
  7. Giòn (bánh).
  8. Bán non, bán trước khi có hàng để giao.
  9. Ngôn ngữ học Ngắn (nguyên âm, âm tiết).

Phó từ

  1. Bất thình lình, bất chợt.
    • to bring (pull) up shortngừng lại bất thình lình
    • to stop shortchấm dứt bất thình lình, không tiếp tục đến cùng; chặn đứng
    • to take somebody up short; to cut somebody shortngắt lời ai
  2. Trước thời hạn thông thường, trước thời hạn chờ đợi.
    • to sell shortbán khống, bán non, bán trước khi có hàng để giao
    • short oftrừ, trừ phi

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Nguyên âm ngắn; âm tiết ngắn.
  2. Phim ngắn.
  3. Điện học (thông tục) mạch ngắn, mạch chập.
  4. Cú bắn không tới đích.
  5. Thông tục Cốc rượu mạnh.
  6. Số nhiều Quần soóc.
  7. Số nhiều Những mảnh thừa, những mảnh vụn (cắt ra khi sản xuất cái gì).
  8. Sự bán non, sự bán trước khi có hàng để giao.

Ngoại động từ

  1. Thông tục Làm ngắn mạch, làm chập mạch ((cũng) short-circuit).

Dạng từ của short

So sánh hơnshorter
So sánh nhấtshortest
Số nhiềushorts
Ngôi thứ ba số ítshorts
Hiện tại phân từ (-ing)shorting
Quá khứ phân từshorted
Quá khứshorted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với short

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của short

Cụm từ, thành ngữ với short

  • an escape short of marvellous — Một sự trốn thoát thật là kỳ lạ.
  • in short order — Nhanh chóng, ngay lập tức.
  • short cut — Lối đi tắt.
  • short film — Phim ngắn.
  • short reckonings make long friend — (Tục ngữ) Tính toán phân minh giữ được tình bạn lâu dài.
  • short run — Ngắn hạn.
  • short run adjustments — Những điều chỉnh giá ngắn hạn.
  • short run aggregate suply schedule — Biểu cung gộp ngắn hạn.
  • short run average cost — Chi phí trung bình ngắn hạn.
  • short run consumption function — Hàm tiêu dùng ngắn hạn.
  • short story — Truyện ngắn.

Câu ví dụ với short

  • He is short, but good at basketball. Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.
  • I want to cut my hair short. Tôi muốn cắt tóc ngắn.
  • Shall we take a short rest? Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé?
  • In short, he was too honest. Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.
  • Tom usually takes a short nap after lunch. Tom thường ngủ một ít sau bữa trưa.
  • She wants to cut her long hair short. Cô ấy muốn cắt ngắn mái tóc dài của mình.
  • It was a great holiday, but too short. Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời, nhưng quá ngắn.
  • A rabbit has long ears and a short tail. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

short nghĩa là gì?

short (tính từ, phó từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngắn, cụt, lùn, thấp.

short phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của short: giọng Anh (UK) /ʃɔːt/, giọng Mỹ (US) /ʃoɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.