TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm rào bao quanh tiếng Anh là gì?

"làm rào bao quanh" trong tiếng Anh là pale (ngoại động từ).

pale Ngoại động từ

UK/peɪl/US/peɪl/

Nghĩa: Làm rào bao quanh, quây rào.

Xem đầy đủ từ "pale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rào bao quanh tiếng Anh là gì?

"làm rào bao quanh" trong tiếng Anh là pale (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.