Làm rò rỉ tiếng Anh là gì?
"làm rò rỉ" trong tiếng Anh là leak (động từ).
leak Động từ
UK/liːk/US/liːk/
Nghĩa: làm rò rỉ
Câu hỏi thường gặp
Làm rò rỉ tiếng Anh là gì?
"làm rò rỉ" trong tiếng Anh là leak (động từ).
"làm rò rỉ" trong tiếng Anh là leak (động từ).
UK/liːk/US/liːk/
Nghĩa: làm rò rỉ
"làm rò rỉ" trong tiếng Anh là leak (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.