TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm rộn ràng tiếng Anh là gì?

"làm rộn ràng" trong tiếng Anh là thrill (ngoại động từ).

thrill Ngoại động từ

UK/θɹɪl/US/θɹɪl/

Nghĩa: Làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp.

  • to be thrilled with joysướng run lên
  • the match thrills the crowdcuộc đấu làm cho đám đông rất hồi hộp

Xem đầy đủ từ "thrill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rộn ràng tiếng Anh là gì?

"làm rộn ràng" trong tiếng Anh là thrill (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.