TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm sầu não tiếng Anh là gì?

"làm sầu não" trong tiếng Anh là depress (ngoại động từ).

depress Ngoại động từ

UK/dɪˈpɹɛs/US/dɪˈpɹɛs/

Nghĩa: Làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn.

  • failure didn't depress himthất bại không làm anh ta ngã lòng

Xem đầy đủ từ "depress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm sầu não tiếng Anh là gì?

"làm sầu não" trong tiếng Anh là depress (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.