TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depress

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈpɹɛs/ US/dɪˈpɹɛs/ giọng máy của trình duyệt

depress nghĩa là làm chán nản, làm ngã lòng, làm giảm, làm giảm sút.

Nghĩa của depress

Ngoại động từ

  1. Làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn.
    • failure didn't depress himthất bại không làm anh ta ngã lòng
  2. Làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ.
    • to depress tradelàm đình trệ việc buôn bán
  3. Làm yếu đi, làm suy nhược.
    • to depress the action of the heartlàm yếu hoạt động của tim
  4. Ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống.
    • to depress one's voicehạ giọng

Dạng từ của depress

Ngôi thứ ba số ítdepresses
Hiện tại phân từ (-ing)depressing
Quá khứ phân từdepressed
Quá khứdepressed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với depress

Đồng nghĩa

Họ từ của depress

Câu ví dụ với depress

  • That depresses me even more. Điều đó thậm chí càng làm tôi chán nản hơn.
  • Tom was depressed. Tom đã bị chán nản.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

depress nghĩa là gì?

depress (ngoại động từ) nghĩa là làm chán nản, làm ngã lòng, làm giảm, làm giảm sút.

depress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của depress: giọng Anh (UK) /dɪˈpɹɛs/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɹɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.