TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm sợ tiếng Anh là gì?

"làm sợ" trong tiếng Anh là frighten (ngoại động từ).

frighten Ngoại động từ

UK/ˈfɹaɪ.tən/US/ˈfɹaɪ.tən/ giọng người thật

Nghĩa: Làm hoảng sợ, làm sợ.

  • to frighten somebody into doing somethinglàm cho ai sợ mà phải làm việc gì
  • to frighten somebody out of doing somethinglàm cho ai sợ mà thôi không làm việc gì

Xem đầy đủ từ "frighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm sợ tiếng Anh là gì?

"làm sợ" trong tiếng Anh là frighten (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "frighten": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.