TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm sụp đổ tiếng Anh là gì?

"làm sụp đổ" trong tiếng Anh là wreck (ngoại động từ).

wreck Ngoại động từ

UK/ˈɹɛk/US/ˈɹɛk/

Nghĩa: Làm hỏng, phá hoại, làm tan vỡ, làm sụp đổ (hy vọng); làm thất bại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

  • to wreck someone's hopelàm sụp đổ hy vọng của ai
  • to wreck a planlàm thất bại một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "wreck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm sụp đổ tiếng Anh là gì?

"làm sụp đổ" trong tiếng Anh là wreck (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.