TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm thành công thức tiếng Anh là gì?

"làm thành công thức" trong tiếng Anh là formulate (ngoại động từ), formulise (ngoại động từ), formulize (ngoại động từ).

formulate Ngoại động từ

UK/ˈfɔː(ɹ)mjʊleɪt/US/ˈfɔː(ɹ)mjʊleɪt/

Nghĩa: Làm thành công thức; đưa vào một công thức.

Xem đầy đủ từ "formulate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

formulise Ngoại động từ

Nghĩa: Làm thành công thức; đưa vào một công thức.

Xem đầy đủ từ "formulise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

formulize Ngoại động từ

US/ˈfɔr.mjə.ˌlɑɪz/

Nghĩa: Làm thành công thức; đưa vào một công thức.

Xem đầy đủ từ "formulize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm thành công thức tiếng Anh là gì?

"làm thành công thức" trong tiếng Anh là formulate (ngoại động từ), formulise (ngoại động từ), formulize (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.