TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm trì hoãn tiếng Anh là gì?

"làm trì hoãn" trong tiếng Anh là slow (ngoại động từ).

slow Ngoại động từ

UK/sləʊ/US/sloʊ/

Nghĩa: Làm chậm lại, làm trì hoãn.

  • to slow down a processlàm chậm lại một quá trình

Xem đầy đủ từ "slow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trì hoãn tiếng Anh là gì?

"làm trì hoãn" trong tiếng Anh là slow (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.