TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm trò cười tiếng Anh là gì?

"làm trò cười" trong tiếng Anh là derisive (tính từ), butt (danh từ).

derisive Tính từ

UK/dɪˈɹaɪ.sɪv/US/dɪˈraɪsɪv/

Nghĩa: Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu; làm trò cười.

  • a derisive laughternụ cười chế giễu

Xem đầy đủ từ "derisive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

butt Danh từ

UK/bʌt/US/bʌt/

Nghĩa: Người làm trò cười; đích làm trò cười.

  • to be the butt of the whole schoollà trò chơi cho cả trường

Xem đầy đủ từ "butt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trò cười tiếng Anh là gì?

"làm trò cười" trong tiếng Anh là derisive (tính từ), butt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.