Làm trò cười tiếng Anh là gì?
"làm trò cười" trong tiếng Anh là derisive (tính từ), butt (danh từ).
derisive Tính từ
UK/dɪˈɹaɪ.sɪv/US/dɪˈraɪsɪv/
Nghĩa: Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu; làm trò cười.
- a derisive laughternụ cười chế giễu
butt Danh từ
UK/bʌt/US/bʌt/
Nghĩa: Người làm trò cười; đích làm trò cười.
- to be the butt of the whole schoollà trò chơi cho cả trường
Câu hỏi thường gặp
Làm trò cười tiếng Anh là gì?
"làm trò cười" trong tiếng Anh là derisive (tính từ), butt (danh từ).