TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm trò vui tiếng Anh là gì?

"làm trò vui" trong tiếng Anh là performing (danh từ).

performing Danh từ

UK/pəˈfɔːmɪŋ/US/pɚˈfɔɹmɪŋ/

Nghĩa: Biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật).

  • Performing dogs.Những con chó làm xiếc

Xem đầy đủ từ "performing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trò vui tiếng Anh là gì?

"làm trò vui" trong tiếng Anh là performing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.