TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm trụi tiếng Anh là gì?

"làm trụi" trong tiếng Anh là bare (ngoại động từ).

bare Ngoại động từ

UK/bɛə/US/bɛɹ/

Nghĩa: Làm trụi, lột, bóc trần, để lộ.

  • to bare one's headlột mũ ra, bỏ mũ ra

Xem đầy đủ từ "bare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trụi tiếng Anh là gì?

"làm trụi" trong tiếng Anh là bare (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.