TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làn nhắng lên tiếng Anh là gì?

"làn nhắng lên" trong tiếng Anh là create (nội động từ).

create Nội động từ

UK/kɹiːˈeɪt/US/kɹiːˈeɪt/

Nghĩa: Làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi.

  • to be always creating about nothinglúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu

Xem đầy đủ từ "create": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làn nhắng lên tiếng Anh là gì?

"làn nhắng lên" trong tiếng Anh là create (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.