TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lành lại tiếng Anh là gì?

"lành lại" trong tiếng Anh là heal (nội động từ).

heal Nội động từ

UK/ˈhiːl/US/ˈhiːl/

Nghĩa: Lành lại (vết thương).

  • Sami's leg was healing.Chân của Sami đang lành lại.

Xem đầy đủ từ "heal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lành lại tiếng Anh là gì?

"lành lại" trong tiếng Anh là heal (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.