Lâu đài cát tiếng Anh là gì?
"lâu đài cát" trong tiếng Anh là sandcastle (danh từ).
sandcastle Danh từ
US/ˈsæn(d)ˌkæsəl/
Nghĩa: Lâu đài cát.
Câu hỏi thường gặp
Lâu đài cát tiếng Anh là gì?
"lâu đài cát" trong tiếng Anh là sandcastle (danh từ).
"lâu đài cát" trong tiếng Anh là sandcastle (danh từ).
US/ˈsæn(d)ˌkæsəl/
Nghĩa: Lâu đài cát.
"lâu đài cát" trong tiếng Anh là sandcastle (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.