TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sandcastle

US/ˈsæn(d)ˌkæsəl/ giọng máy của trình duyệt

sandcastle nghĩa là lâu đài cát.

Nghĩa của sandcastle

Danh từ

  1. Lâu đài cát.

Dạng từ của sandcastle

Số nhiềusandcastles

Họ từ của sandcastle

Câu hỏi thường gặp

sandcastle nghĩa là gì?

sandcastle (danh từ) nghĩa là lâu đài cát.

sandcastle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sandcastle: giọng Mỹ (US) /ˈsæn(d)ˌkæsəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.