sandcastle
US/ˈsæn(d)ˌkæsəl/
giọng máy của trình duyệt
sandcastle nghĩa là lâu đài cát.
Nghĩa của sandcastle
Danh từ
- Lâu đài cát.
Dạng từ của sandcastle
| Số nhiều | sandcastles |
Họ từ của sandcastle
Câu hỏi thường gặp
sandcastle nghĩa là gì?
sandcastle (danh từ) nghĩa là lâu đài cát.
sandcastle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sandcastle: giọng Mỹ (US) /ˈsæn(d)ˌkæsəl/.