TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lâu năm hơn tiếng Anh là gì?

"lâu năm hơn" trong tiếng Anh là senior (tính từ).

senior Tính từ

UK/ˈsiːnjə(ɹ)/US/ˈsinjɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn, lâu năm hơn, ở trình độ cao hơn; ở trình độ cao nhất.

  • the senior members of the family những người lớn tuổi trong gia đình
  • the senior partner giám đốc hãng buôn

Xem đầy đủ từ "senior": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lâu năm hơn tiếng Anh là gì?

"lâu năm hơn" trong tiếng Anh là senior (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "senior": Daviddwd, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).