senior
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsiːnjə(ɹ)/
US/ˈsinjɚ/
giọng máy của trình duyệt
senior nghĩa là senior nhiều tuổi hơn, bố, nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn.
Nghĩa của senior
Tính từ
- Senior nhiều tuổi hơn, bố (ghi sau tên họ người, để phân biệt hai bố con cùng tên hay hai ba học sinh cùng tên).
- John Smith SeniorGiôn Xmít bố
- Nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn, lâu năm hơn, ở trình độ cao hơn; ở trình độ cao nhất.
- the senior members of the familynhững người lớn tuổi trong gia đình
- the senior partnergiám đốc hãng buôn
- the senior clerkngười trưởng phòng
- he is two years senior to meanh ấy hơn tôi hai tuổi
Danh từ
- Người lớn tuổi hơn.
- he is my senior by ten yearsanh ấy hơn tôi hai tuổi
- Người nhiều thâm niên hơn, người chức cao hơn.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sinh viên ở lớp thi tốt nghiệp.
Dạng từ của senior
| So sánh hơn | more senior |
| So sánh nhất | most senior |
| Số nhiều | seniors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với senior
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của senior
Cụm từ, thành ngữ với senior
- senior colonel — Đại tá.
- senior lieutenant — Thượng úy.
Câu ví dụ với senior
- George is five years senior to me. Geogre già hơn tôi 5 tuổi.
- John is senior to me by two years. John lớn hơn tôi hai tuổi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
senior nghĩa là gì?
senior (tính từ, danh từ) nghĩa là senior nhiều tuổi hơn, bố, nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn.
senior phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của senior: giọng Anh (UK) /ˈsiːnjə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsinjɚ/.