TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lãi kép tiếng Anh là gì?

"lãi kép" trong tiếng Anh là compound interest (danh từ).

compound interest Danh từ

US/ ˈɪn.tə.rəstµ;ù ˈɪn.tə.ˌrɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãi kép.

Xem đầy đủ từ "compound interest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lãi kép tiếng Anh là gì?

"lãi kép" trong tiếng Anh là compound interest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.