TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lên án trước tiếng Anh là gì?

"lên án trước" trong tiếng Anh là prejudge (ngoại động từ), prejudgment (danh từ).

prejudge Ngoại động từ

US/ˌpri.ˈdʒədʒ/

Nghĩa: Xử trước (trước khi thẩm tra kỹ lưỡng...), lên án trước, kết án trước (trước khi xử).

Xem đầy đủ từ "prejudge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prejudgment Danh từ

Nghĩa: Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước.

Xem đầy đủ từ "prejudgment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lên án trước tiếng Anh là gì?

"lên án trước" trong tiếng Anh là prejudge (ngoại động từ), prejudgment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.