TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lên phía trước tiếng Anh là gì?

"lên phía trước" trong tiếng Anh là forward (phó từ).

forward Phó từ

UK/ˈfɔːwəd/US/ˈfɔɹwəɹd/ giọng người thật

Nghĩa: Về phía trước, lên phía trước, trước.

  • to rush forward xông lên
  • to send someone forward cho ai lên trước, phái ai đi trước

Xem đầy đủ từ "forward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lên phía trước tiếng Anh là gì?

"lên phía trước" trong tiếng Anh là forward (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "forward": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).