Lòng sùng kính tiếng Anh là gì?
"lòng sùng kính" trong tiếng Anh là reverence (danh từ).
reverence Danh từ
UK/ˈɹɛv.ə.ɹəns/US/ˈɹɛv.ə.ɹəns/
Nghĩa: Sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng.
- to hold someone in reverence; to feel reverence for someonetôn kính ai
Câu hỏi thường gặp
Lòng sùng kính tiếng Anh là gì?
"lòng sùng kính" trong tiếng Anh là reverence (danh từ).