TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lót nệm tiếng Anh là gì?

"lót nệm" trong tiếng Anh là cushion (ngoại động từ).

cushion Ngoại động từ

UK/ˈkʊʃən/US/ˈkʊʃən/

Nghĩa: Lót nệm.

  • cushioned seatsghế có lót nệm, ghế nệm

Xem đầy đủ từ "cushion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lót nệm tiếng Anh là gì?

"lót nệm" trong tiếng Anh là cushion (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.