TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lôgarit tiếng Anh là gì?

"lôgarit" trong tiếng Anh là logarithm (danh từ).

logarithm Danh từ

UK/ˈlɒɡ.ə.ɹɪ.ð(ə)m/US/ˈlɑ.ɡə.ɹɪ.ð(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối số, lôga, lôgarit, lô-ga-rít.

Xem đầy đủ từ "logarithm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lôgarit tiếng Anh là gì?

"lôgarit" trong tiếng Anh là logarithm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.