TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lương hưu tiếng Anh là gì?

"lương hưu" trong tiếng Anh là pension (danh từ), pensionary (tính từ).

pension Danh từ

UK/ˈpɛnʃən/US/ˈpɛnʃən/

Nghĩa: Lương hưu.

  • It was hard for him to live on his small pension.Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.
  • to retire on a pensionvề hưu

Xem đầy đủ từ "pension": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pensionary Tính từ

US/ˈpɛnt.ʃə.ˌnɛr.i/

Nghĩa: Lương hưu; được hưởng lương hưu.

Xem đầy đủ từ "pensionary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lương hưu tiếng Anh là gì?

"lương hưu" trong tiếng Anh là pension (danh từ), pensionary (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.