TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lương khô tiếng Anh là gì?

"lương khô" trong tiếng Anh là field ration (danh từ), water-cracker (danh từ).

field ration Danh từ

Nghĩa: Lương khô, lương thảo.

Xem đầy đủ từ "field ration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

water-cracker Danh từ

US/ˈwɔ.tɜː.ˈkræ.kɜː/

Nghĩa: Bánh qui khô; bánh mì khô; lương khô.

Xem đầy đủ từ "water-cracker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lương khô tiếng Anh là gì?

"lương khô" trong tiếng Anh là field ration (danh từ), water-cracker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.