Lương khô tiếng Anh là gì?
"lương khô" trong tiếng Anh là field ration (danh từ), water-cracker (danh từ).
field ration Danh từ
Nghĩa: Lương khô, lương thảo.
water-cracker Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.ˈkræ.kɜː/
Nghĩa: Bánh qui khô; bánh mì khô; lương khô.
Câu hỏi thường gặp
Lương khô tiếng Anh là gì?
"lương khô" trong tiếng Anh là field ration (danh từ), water-cracker (danh từ).